revised version
Định nghĩa
Danh từ: "Revised version" (phiên bản sửa đổi) là một bản cập nhật hoặc chỉnh sửa của một văn bản, tài liệu, ấn phẩm hoặc tác phẩm gốc, nhằm cải thiện nội dung, sửa lỗi, hoặc điều chỉnh cho phù hợp với bối cảnh mới. Trong ngữ cảnh tôn giáo, "Revised Version" thường chỉ một bản dịch Kinh Thánh tiếng Anh được sửa đổi từ Bản Dịch Ủy Quyền (Authorized Version) vào cuối thế kỷ 19.
Ví dụ sử dụng
- (Tác giả đã xuất bản một phiên bản sửa đổi của cuốn tiểu thuyết để sửa một số lỗ hổng cốt truyện.)
- (Phiên bản sửa đổi của Kinh Thánh được xuất bản lần đầu vào năm 1881.)
- (Vui lòng nộp phiên bản sửa đổi của báo cáo của bạn trước thứ Sáu.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Revised version" trong học thuật: Dùng để chỉ các ấn bản cập nhật của sách giáo khoa, bài báo khoa học, hoặc luận văn sau khi được chỉnh sửa dựa trên phản hồi.
- The journal accepted a revised version of the manuscript after peer review. (Tạp chí đã chấp nhận phiên bản sửa đổi của bản thảo sau khi được bình duyệt.)
"Revised version" trong kỹ thuật: Chỉ các phiên bản cập nhật của phần mềm, tài liệu hướng dẫn, hoặc bản vẽ kỹ thuật.
- We released a revised version of the software to fix security vulnerabilities. (Chúng tôi đã phát hành phiên bản sửa đổi của phần mềm để sửa các lỗ hổng bảo mật.)
Biến thể và từ gần giống
- Revision (danh từ): hành động sửa đổi hoặc bản sửa đổi.
- The document underwent a major revision. (Tài liệu đã trải qua một cuộc sửa đổi lớn.)
- Revised (tính từ): đã được sửa đổi.
- The revised edition includes new chapters. (Ấn bản đã sửa đổi bao gồm các chương mới.)
- Version (danh từ): phiên bản.
- This is the latest version of the software. (Đây là phiên bản mới nhất của phần mềm.)
Từ đồng nghĩa
- Updated version: phiên bản cập nhật.
- Amended version: phiên bản sửa đổi (thường dùng trong văn bản pháp lý).
- Revised edition: ấn bản sửa đổi (thường dùng cho sách).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Revise down: sửa đổi theo hướng giảm xuống.
- They had to revise down the budget after the cuts. (Họ phải sửa đổi ngân sách theo hướng giảm xuống sau khi cắt giảm.)
- Revise up: sửa đổi theo hướng tăng lên.
- The company revised up its profit forecast. (Công ty đã sửa đổi dự báo lợi nhuận theo hướng tăng lên.)
Thành ngữ liên quan
- Back to the drawing board: quay lại bước đầu để sửa đổi hoặc thiết kế lại (thường sau khi một phiên bản không được chấp nhận).
- The first draft was rejected, so it's back to the drawing board for a revised version. (Bản thảo đầu tiên bị từ chối, vì vậy chúng tôi phải quay lại bước đầu để có một phiên bản sửa đổi.)
Khám phá thêm
Các từ liên quan
Từ chứa "revised version"